khuôn sáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lề lối, mẫu mực sẵn có, đã cũ và cứng nhắc: Chỉ những quy tắc, cách thức hoặc hình mẫu đã được định hình từ trước, thường mang tính chất máy móc, thiếu sự sáng tạo và linh hoạt. Việc tuân theo khuôn sáo thường dẫn đến sự nhàm chán và thiếu cá tính.
- Điều sáo rỗng, ý tưởng cũ kỹ và rập khuôn: Chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc cách diễn đạt đã quá quen thuộc, được lặp đi lặp lại đến mức mất đi giá trị và sự chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài văn của cậu ấy viết rất đúng khuôn sáo nhưng thiếu cảm xúc cá nhân. (Bài văn của cậu ấy viết theo đúng mẫu mực sẵn có nhưng thiếu cảm xúc cá nhân.)
- Anh ta luôn trả lời phỏng vấn bằng những câu khuôn sáo. (Anh ta luôn trả lời phỏng vấn bằng những câu đã thành mẫu sẵn, sáo rỗng.)
- Hành động theo khuôn sáo cũ sẽ khó có thể đột phá. (Hành động theo lề lối cũ sẽ khó có thể đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rập khuôn sáo": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sự máy móc, bắt chước y nguyên một khuôn mẫu có sẵn mà không có sự thay đổi.
- Lối tư duy rập khuôn sáo sẽ kìm hãm sự phát triển. (Lối tư duy máy móc bắt chước sẽ kìm hãm sự phát triển.)
"thoát khỏi khuôn sáo": Chỉ việc vượt ra khỏi những quy tắc, lối mòn cũ để sáng tạo và đổi mới.
- Nghệ sĩ đó luôn tìm cách thoát khỏi khuôn sáo trong các tác phẩm của mình. (Nghệ sĩ đó luôn tìm cách vượt ra khỏi lối mòn trong các tác phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sáo (tính từ): Rỗng tuếch, chỉ có hình thức, thiếu nội dung chân thực (thường dùng trong "sáo rỗng", "lời sáo").
- Những lời ca tụng sáo rỗng chẳng có giá trị gì. (Những lời ca tụng rỗng tuếch chẳng có giá trị gì.)
Khuôn (danh từ): Vật dùng để định hình, tạo ra nhiều thứ giống nhau; mẫu mực, phép tắc.
- Đúc tượng theo một cái khuôn có sẵn. (Đúc tượng theo một cái khuôn mẫu có sẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Khuôn mẫu: Mẫu mực, hình mẫu để noi theo (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực khi chỉ sự cứng nhắc).
- Lối mòn: Cách thức cũ, quen thuộc đã thành thói quen khó thay đổi.
- Công thức: Cách làm có sẵn, áp dụng cho nhiều trường hợp (thường trong nghệ thuật, văn chương).
Từ trái nghĩa
- Sáng tạo: Tạo ra cái mới, có giá trị mới.
- Độc đáo: Có tính chất riêng biệt, khác lạ, không giống ai.
- Linh hoạt: Có khả năng thay đổi, ứng biến cho phù hợp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Khuôn vàng thước ngọc: Thành ngữ chỉ những chuẩn mực, quy tắc mẫu mực, hoàn hảo đáng để noi theo (mang nghĩa tích cực, khác với "khuôn sáo" mang nghĩa tiêu cực).
- Những lời dạy của ông ấy là khuôn vàng thước ngọc cho thế hệ sau. (Những lời dạy của ông ấy là chuẩn mực mẫu mực cho thế hệ sau.)
- Lề lối, mẫu mực sẵn có : Hành động theo khuôn sáo cũ.